Bản dịch của từ Wedding gift trong tiếng Việt

Wedding gift

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wedding gift(Noun)

wˈɛdɪŋ ɡˈɪft
ˈwɛdɪŋ ˈɡɪft
01

Một món quà được tặng cho cặp đôi trong lễ cưới của họ

A gift given to the couple on their wedding day.

一份赠送给新人婚礼的礼物

Ví dụ
02

Có thể bao gồm tiền, đồ dùng gia đình hoặc quà tặng mang tính kỷ niệm.

It could include money, household items, or sentimental gifts.

可以包括金钱、家用物品或有纪念意义的礼物。

Ví dụ
03

Thông thường được dùng để chúc mừng một đám cưới

Usually used to celebrate a wedding.

常用来庆祝婚礼。

Ví dụ