Bản dịch của từ Wedding plans trong tiếng Việt

Wedding plans

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wedding plans(Phrase)

wˈɛdɪŋ plˈænz
ˈwɛdɪŋ ˈpɫænz
01

Quá trình hoặc các chi tiết liên quan đến việc tổ chức một đám cưới

The process or details involved in organizing a wedding

Ví dụ
02

Một chuỗi hoạt động được thiết kế để chuẩn bị cho lễ cưới và buổi tiệc ăn mừng.

A set of activities designed to prepare for a wedding ceremony and celebration

Ví dụ
03

Những xem xét và sắp xếp đã được thực hiện cho sự kiện đám cưới

The considerations and arrangements made for the marriage event

Ví dụ