Bản dịch của từ Wedding plans trong tiếng Việt
Wedding plans
Phrase

Wedding plans(Phrase)
wˈɛdɪŋ plˈænz
ˈwɛdɪŋ ˈpɫænz
01
Quá trình hoặc các chi tiết liên quan đến việc tổ chức một đám cưới
The process or details involved in organizing a wedding
Ví dụ
02
Một chuỗi hoạt động được thiết kế để chuẩn bị cho lễ cưới và buổi tiệc ăn mừng.
A set of activities designed to prepare for a wedding ceremony and celebration
Ví dụ
