Bản dịch của từ Well-established businesses trong tiếng Việt

Well-established businesses

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-established businesses(Phrase)

wˈɛlɪstˌæblɪʃt bˈɪznəsɪz
ˈwɛɫəˈstæbɫɪʃt ˈbɪznəsɪz
01

Với lịch sử lâu dài về thành công và độ tin cậy

It has a long history of success and reliability.

拥有悠久的成功与可靠的历史

Ví dụ
02

Đã hoạt động kinh doanh lâu dài thể hiện sự tin cậy và ổn định

Running a business over a long period demonstrates reliability and stability.

这表明公司运营时间较长,赢得了信任和稳健的发展。

Ví dụ
03

Đã vững chắc và được công nhận trong một lĩnh vực hoặc thị trường cụ thể

Firmly established and recognized within a specific field or market

在某个特定领域或市场中得以稳固建立并获得认可

Ví dụ