Bản dịch của từ Well-known microbe trong tiếng Việt

Well-known microbe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-known microbe(Phrase)

wˈɛlnˌəʊn mˈaɪkrəʊb
ˈwɛɫˈnaʊn ˈmaɪˌkroʊb
01

Mô tả một loại vi khuẩn thường được nghiên cứu hoặc đề cập trong khoa học và y học

Describe a microorganism that is commonly studied or mentioned in science and medicine.

描述一种在科学和医学中常被研究或提及的微生物。

Ví dụ
02

Được công nhận rộng rãi và thừa nhận, đặc biệt quen thuộc hoặc đã được thiết lập

It is widely recognized and particularly familiar or well-established.

已被广泛认可,尤其是非常熟悉或已被确立的事物。

Ví dụ
03

Một vi sinh vật đã được hiểu rõ và đã trở thành đề tài nghiên cứu quan trọng.

A microorganism has been well understood and has been the subject of numerous significant studies.

一种被广泛研究、了解得很透的微生物

Ví dụ