Bản dịch của từ Well-liked program trong tiếng Việt

Well-liked program

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-liked program(Phrase)

wˈɛllaɪkt prˈəʊɡræm
ˈwɛɫˌɫaɪkt ˈproʊˌɡræm
01

Một chương trình đã nhận được phản hồi tích cực và sự ủng hộ.

A program has received positive feedback and support.

这个项目得到了积极的反馈和支持。

Ví dụ
02

Một chương trình phổ biến trong một nhóm hoặc khán giả cụ thể

A popular program within a specific group or organization.

在某一特定群体或受众中颇受欢迎的节目

Ví dụ
03

Một chương trình được nhiều người yêu thích hoặc trân trọng

A program that many people love or hold in high regard.

这是一个广受喜爱或高度评价的节目。

Ví dụ