Bản dịch của từ Well-maintained path trong tiếng Việt

Well-maintained path

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-maintained path(Phrase)

wˈɛlmeɪntˌeɪnd pˈæθ
ˈwɛɫˈmeɪnˌteɪnd ˈpæθ
01

Một lối đi được bảo trì thường xuyên để thuận tiện cho việc di chuyển.

A pathway that shows ongoing maintenance for ease of travel

Ví dụ
02

Một tuyến đường đã được chăm sóc liên tục để đảm bảo có thể sử dụng được.

A route that has been consistently looked after to ensure usability

Ví dụ
03

Một con đường được chăm sóc thường xuyên và giữ gìn trong tình trạng tốt.

A path that is regularly cared for and kept in good condition

Ví dụ