Bản dịch của từ Well-qualified trong tiếng Việt

Well-qualified

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-qualified(Adjective)

wˈɛlkwəlˌɪfaɪd
ˈwɛɫˈkwɑɫəˌfaɪd
01

Chứng nhận chính thức hoặc được công nhận về trình độ hoặc giấy tờ phù hợp

Official certification or recognition that one possesses the necessary knowledge or qualifications

官方认证或认可具备所需的专业知识或资格

Ví dụ
02

Có đủ trình độ kỹ năng hoặc kinh nghiệm cần thiết cho một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể

Possesses the necessary qualifications, skills, or experience for a specific job or task.

具备完成某项工作或任务所需的资格、技能或经验

Ví dụ
03

Am hiểu và có năng lực trong một lĩnh vực hay lĩnh vực cụ thể

Having competence and expertise in a specific field or area.

在某一专业领域中具有能力和胜任力

Ví dụ