Bản dịch của từ Wellness herb trong tiếng Việt

Wellness herb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wellness herb(Noun)

wˈɛlnəs hˈɜːb
ˈwɛɫnəs ˈhɝb
01

Một loại cây được sử dụng để thúc đẩy sức khỏe và sự thoải mái

A plant that is used for promoting health and wellbeing

Ví dụ
02

Bất kỳ loại thảo mộc nào được biết đến với các đặc tính chữa bệnh.

Any herb known for its medicinal properties

Ví dụ
03

Một loại thảo dược giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần

A herb that contributes to physical or mental wellness

Ví dụ