Bản dịch của từ Were trong tiếng Việt

Were

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Were(Verb)

ɚɹ
wˈɝ
01

Giả định quá khứ/hiện tại đơn/quá khứ của ngôi thứ nhất/thứ hai/thứ ba số ít/số nhiều của be.

First/second/third-person singular/plural simple present/past subjunctive of be.

Ví dụ
02

Ngôi thứ nhất/thứ hai/ngôi thứ ba số nhiều thì quá khứ đơn biểu thị cho be.

First/second/third-person plural simple past indicative of be.

Ví dụ
03

(MLE, Bắc Anh) ngôi thứ nhất/thứ ba số ít quá khứ đơn biểu thị của be.

(MLE, Northern England) first/third-person singular simple past indicative of be.

Ví dụ

Dạng động từ của Were (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Be

V2

Quá khứ đơn

Past simple

-

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Been

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

-

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Being

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ