Bản dịch của từ Wet drink trong tiếng Việt
Wet drink
Noun [U/C]

Wet drink(Noun)
wˈɛt drˈɪŋk
ˈwɛt ˈdrɪŋk
Ví dụ
02
Bất kỳ chất lỏng nào có thể uống đều thường được dùng để chỉ nước hoặc các loại nước giải khát khác.
Any type of liquid that's consumable is usually referred to as water or other refreshing beverages.
任何可以饮用的液体通常指的是水或其他清凉的饮料。
Ví dụ
