wetness
Noun
wetness (Noun)
/wˈɛtnəs/
/wˈɛtnəs/
AI
Nghĩa 01 · Tình trạng ướt, được phủ hoặc thấm nước hay chất lỏng khác; cảm giác ẩm ướt hoặc có nước trên bề mặt.
Ví dụ
Độ ẩm của công viên sau cơn mưa đã ảnh hưởng đến kế hoạch picnic của chúng tôi.The wetness of the park after rain affected our picnic plans.
Độ ẩm trong trung tâm cộng đồng không phù hợp cho các sự kiện.The wetness in the community center is not suitable for events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "wetness" chỉ trạng thái ẩm ướt hoặc sự có mặt của nước trên bề mặt vật thể. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả điều kiện thời tiết, môi trường hoặc tình trạng của các vật liệu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút, nhưng nhìn chung vẫn dễ hiểu trong cả hai phiên bản.