Anh - Việt

Bản dịch của từ Wetter trong tiếng Việt

wetter

AdjectiveNoun

wetter (Adjective)

/wˈɛtɚ/
/wˈɛtɚ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng so sánh của “wet” dùng để nói thứ gì đó ướt hơn thứ khác (ướt hơn).

Dạng so sánh của “wet” dùng để nói thứ gì đó ướt hơn thứ khác (ướt hơn).

comparative form of wet more wet.

Ví dụ
Hôm nay ẩm hơn hôm qua.Today is wetter than yesterday.
Thời tiết ẩm ảnh hưởng đến các sự kiện ngoài trời.The wetter weather affected outdoor events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của wetter (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

wet

ướt

wetter

ướt hơn

wettest

ướtthơn

wetter (Noun)

/wˈɛtɚ/
/wˈɛtɚ/
AI

Nghĩa 01 · Từ lóng (MLE) chỉ con dao thường được dùng để đâm người — tức là dao ‘nguy hiểm’, dễ dùng để phạm tội đâm chém.

Từ lóng (MLE) chỉ con dao thường được dùng để đâm người — tức là dao ‘nguy hiểm’, dễ dùng để phạm tội đâm chém.

MLE slang A knife which is apt to do wettings stabbings.

Ví dụ
Anh ta luôn mang theo một cái wetter để tự vệ.He always carries a wetter for self-defense.
Tội phạm đe dọa nạn nhân bằng một cái wetter.The criminal threatened the victim with a wetter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người (thường là trẻ em) bị són tiểu hoặc tè dầm (vào ban đêm).

Người (thường là trẻ em) bị són tiểu hoặc tè dầm (vào ban đêm).

A bedwetter.

Ví dụ
Tommy, một người đi tiểu giường, cảm thấy xấu hổ tại buổi ngủ chung.Tommy, a bedwetter, felt embarrassed at the sleepover.
Cố vấn trường giúp người đi tiểu giường vượt qua lo lắng của họ.The school counselor helped the bedwetter overcome their anxiety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Chất làm ướt: một loại hóa chất (chất hoạt động bề mặt) giúp làm giảm sức căng bề mặt của nước để nước trải rộng và thấm vào bề mặt dễ hơn.

Chất làm ướt: một loại hóa chất (chất hoạt động bề mặt) giúp làm giảm sức căng bề mặt của nước để nước trải rộng và thấm vào bề mặt dễ hơn.

A wetting agent or surfactant.

Ví dụ
Chất tẩy rửa giúp làm sạch tốt hơn.The wetter helped the detergent clean better.
Chất tẩy rửa trong xà phòng khiến nó tạo bọt nhiều hơn.The wetter in the soap made it foam more.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh