Bản dịch của từ Wetter trong tiếng Việt
Wetter

Wetter(Adjective)
Dạng so sánh của “wet” dùng để nói thứ gì đó ướt hơn thứ khác (ướt hơn).
Comparative form of wet more wet.
Dạng tính từ của Wetter (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Wet Ướt | Wetter Ướt hơn | Wettest Ướtthơn |
Wetter(Noun)
Người (thường là trẻ em) bị són tiểu hoặc tè dầm (vào ban đêm).
A bedwetter.
Chất làm ướt: một loại hóa chất (chất hoạt động bề mặt) giúp làm giảm sức căng bề mặt của nước để nước trải rộng và thấm vào bề mặt dễ hơn.
A wetting agent or surfactant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Wetter" là dạng so sánh hơn của tính từ "wet", có nghĩa là "ướt" trong tiếng Anh. Từ này được sử dụng để mô tả mức độ ẩm lớn hơn so với một đối tượng hoặc tình huống khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wetter" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong hình thức viết hay phát âm, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau tùy thuộc vào thói quen ngôn ngữ địa phương.
Từ "wetter" bắt nguồn từ tiếng Anh, có liên quan đến động từ "wet", mang nghĩa là ẩm ướt. Gốc Latin của từ này có thể được truy nguyên từ từ "ūidus", có nghĩa là ẩm ướt, ngấm nước. Trong lịch sử, khái niệm về độ ẩm đã đóng vai trò quan trọng trong ngữ cảnh tự nhiên và khí hậu. Ngày nay, từ "wetter" được sử dụng để miêu tả tình trạng ẩm ướt trong môi trường, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ với nguồn gốc của nó.
Từ "wetter" là dạng so sánh hơn của từ "wet", thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả điều kiện thời tiết hoặc tình trạng ẩm ướt. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong các bài đọc và nghe, liên quan đến ngữ cảnh về môi trường hoặc khí hậu. Trong các tình huống thông thường, "wetter" thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện về thời tiết, như khi so sánh độ ẩm giữa hai địa điểm hoặc qua các biến đổi khí hậu.
Họ từ
"Wetter" là dạng so sánh hơn của tính từ "wet", có nghĩa là "ướt" trong tiếng Anh. Từ này được sử dụng để mô tả mức độ ẩm lớn hơn so với một đối tượng hoặc tình huống khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wetter" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong hình thức viết hay phát âm, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau tùy thuộc vào thói quen ngôn ngữ địa phương.
Từ "wetter" bắt nguồn từ tiếng Anh, có liên quan đến động từ "wet", mang nghĩa là ẩm ướt. Gốc Latin của từ này có thể được truy nguyên từ từ "ūidus", có nghĩa là ẩm ướt, ngấm nước. Trong lịch sử, khái niệm về độ ẩm đã đóng vai trò quan trọng trong ngữ cảnh tự nhiên và khí hậu. Ngày nay, từ "wetter" được sử dụng để miêu tả tình trạng ẩm ướt trong môi trường, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ với nguồn gốc của nó.
Từ "wetter" là dạng so sánh hơn của từ "wet", thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả điều kiện thời tiết hoặc tình trạng ẩm ướt. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong các bài đọc và nghe, liên quan đến ngữ cảnh về môi trường hoặc khí hậu. Trong các tình huống thông thường, "wetter" thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện về thời tiết, như khi so sánh độ ẩm giữa hai địa điểm hoặc qua các biến đổi khí hậu.
