Bản dịch của từ Wetter trong tiếng Việt

Wetter

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wetter(Adjective)

wˈɛtɚ
wˈɛtɚ
01

Dạng so sánh của “wet” dùng để nói thứ gì đó ướt hơn thứ khác (ướt hơn).

Comparative form of wet more wet.

Ví dụ

Dạng tính từ của Wetter (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Wet

Ướt

Wetter

Ướt hơn

Wettest

Ướtthơn

Wetter(Noun)

wˈɛtɚ
wˈɛtɚ
01

Từ lóng (MLE) chỉ con dao thường được dùng để đâm người — tức là dao ‘nguy hiểm’, dễ dùng để phạm tội đâm chém.

MLE slang A knife which is apt to do wettings stabbings.

Ví dụ
02

Người (thường là trẻ em) bị són tiểu hoặc tè dầm (vào ban đêm).

A bedwetter.

Ví dụ
03

Chất làm ướt: một loại hóa chất (chất hoạt động bề mặt) giúp làm giảm sức căng bề mặt của nước để nước trải rộng và thấm vào bề mặt dễ hơn.

A wetting agent or surfactant.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ