whatnot
whatnot (Noun)
Nghĩa 01
Từ dùng để chỉ một vật hoặc nhiều vật không được nói rõ tên, nhưng người nói cho rằng chúng có điểm chung với những thứ đã được nhắc đến trước đó (tương tự như “vân vân”, “mấy thứ đó”).
Used to refer to an item or items that are not identified but are felt to have something in common with items already named.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của whatnot (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
whatnot | whatnots |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whatnot" được sử dụng trong tiếng Anh như một danh từ không chính thức để chỉ những đồ vật, đồ dùng hoặc sự vật không được liệt kê cụ thể. Nó thường được dùng để chỉ các đồ không quan trọng hoặc không xác định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "whatnot" có thể được áp dụng giống nhau; tuy nhiên, cách phát âm và tần suất sử dụng có thể khác biệt đôi chút, với tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng ít hơn trong văn nói hàng ngày.