Bản dịch của từ Whatnot trong tiếng Việt

Whatnot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whatnot(Noun)

hwˈʌtnˌɑt
ˈʌtnˌɑt
01

Từ dùng để chỉ một vật hoặc nhiều vật không được nói rõ tên, nhưng người nói cho rằng chúng có điểm chung với những thứ đã được nhắc đến trước đó (tương tự như “vân vân”, “mấy thứ đó”).

Used to refer to an item or items that are not identified but are felt to have something in common with items already named.

Ví dụ
02

Một giá/khung có các ngăn hoặc kệ nhỏ để đặt những vật dụng lặt vặt (như đồ trang trí, sách nhỏ, khung ảnh, đồ dùng cá nhân).

A stand with shelves for small objects.

Ví dụ

Dạng danh từ của Whatnot (Noun)

SingularPlural

Whatnot

Whatnots

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ