Bản dịch của từ When trong tiếng Việt
When

When(Pronoun)
Từ để hỏi hoặc liên từ hỏi về thời điểm — hỏi 'khi nào' một việc xảy ra hoặc nối hai mệnh đề chỉ thời gian.
When.
什么时候
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
When(Adverb)
Dùng để hỏi hoặc nói về thời điểm: 'vào lúc nào' hoặc 'khi nào' (hỏi về thời gian xảy ra sự việc).
At what time.
在什么时间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để chỉ thời điểm hoặc hoàn cảnh khi một việc gì đó xảy ra (tại lúc nào / khi nào).
At or on which (referring to a time or circumstance)
在何时
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
When(Conjunction)
Dùng để chỉ thời điểm xảy ra một việc; nghĩa là "vào lúc" hoặc "khi" một sự việc khác đang xảy ra.
At or during the time that.
在某个时间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biết rằng; xét rằng; vì (nói lý do, căn cứ cho một việc gì). Dùng để giới thiệu lý do hoặc hoàn cảnh mà điều gì đó đúng hoặc xảy ra.
In view of the fact that; considering that.
考虑到; 鉴于
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để nối hai hành động, nghĩa là hành động sau xảy ra ngay sau hành động trước (thường nhấn mạnh sự đột ngột hoặc ngay lập tức).
After which; and just then (implying suddenness)
然后;就在那时
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để nối hai mệnh đề, mang ý nghĩa “mặc dù” hoặc “trong khi” để đối chiếu hai ý khác nhau, thể hiện sự tương phản hoặc trái ngược giữa chúng.
Although; whereas.
虽然;而
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "when" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hwæn", có liên quan đến từ Germanic *wan- có nghĩa là "thời điểm" hoặc "khi nào". Nguồn gốc tiếng Latinh không trực tiếp liên quan, nhưng từ "quando" trong tiếng Latinh cũng có nghĩa là "khi nào" và phản ánh ý nghĩa liên quan đến thời gian. Qua thời gian, "when" đã giữ nguyên chức năng của nó, được sử dụng để chỉ thời điểm xảy ra một sự kiện hoặc hành động trong câu.
Từ "when" xuất hiện phổ biến trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Thường được sử dụng để chỉ thời gian, nó đặc biệt quan trọng trong các câu hỏi liên quan đến thời gian xảy ra sự kiện hoặc hành động. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày như hỏi về thời điểm, mô tả lịch trình, và lập kế hoạch. Sự phổ biến của từ "when" cho thấy vai trò quan trọng của nó trong việc cấu trúc thông tin thời gian và là một phần thiết yếu trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ "when" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hwæn", có liên quan đến từ Germanic *wan- có nghĩa là "thời điểm" hoặc "khi nào". Nguồn gốc tiếng Latinh không trực tiếp liên quan, nhưng từ "quando" trong tiếng Latinh cũng có nghĩa là "khi nào" và phản ánh ý nghĩa liên quan đến thời gian. Qua thời gian, "when" đã giữ nguyên chức năng của nó, được sử dụng để chỉ thời điểm xảy ra một sự kiện hoặc hành động trong câu.
Từ "when" xuất hiện phổ biến trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Thường được sử dụng để chỉ thời gian, nó đặc biệt quan trọng trong các câu hỏi liên quan đến thời gian xảy ra sự kiện hoặc hành động. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày như hỏi về thời điểm, mô tả lịch trình, và lập kế hoạch. Sự phổ biến của từ "when" cho thấy vai trò quan trọng của nó trong việc cấu trúc thông tin thời gian và là một phần thiết yếu trong ngôn ngữ hàng ngày.
