Bản dịch của từ When trong tiếng Việt

When

Pronoun Adverb Conjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

When(Pronoun)

wen
wen
01

Từ để hỏi hoặc liên từ hỏi về thời điểm — hỏi 'khi nào' một việc xảy ra hoặc nối hai mệnh đề chỉ thời gian.

When.

什么时候

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

When(Adverb)

ɛn
hwˈɛn
01

Dùng để hỏi hoặc nói về thời điểm: 'vào lúc nào' hoặc 'khi nào' (hỏi về thời gian xảy ra sự việc).

At what time.

在什么时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để chỉ thời điểm hoặc hoàn cảnh khi một việc gì đó xảy ra (tại lúc nào / khi nào).

At or on which (referring to a time or circumstance)

在何时

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

When(Conjunction)

ɛn
hwˈɛn
01

Dùng để chỉ thời điểm xảy ra một việc; nghĩa là "vào lúc" hoặc "khi" một sự việc khác đang xảy ra.

At or during the time that.

在某个时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Biết rằng; xét rằng; vì (nói lý do, căn cứ cho một việc gì). Dùng để giới thiệu lý do hoặc hoàn cảnh mà điều gì đó đúng hoặc xảy ra.

In view of the fact that; considering that.

考虑到; 鉴于

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng để nối hai hành động, nghĩa là hành động sau xảy ra ngay sau hành động trước (thường nhấn mạnh sự đột ngột hoặc ngay lập tức).

After which; and just then (implying suddenness)

然后;就在那时

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Dùng để nối hai mệnh đề, mang ý nghĩa “mặc dù” hoặc “trong khi” để đối chiếu hai ý khác nhau, thể hiện sự tương phản hoặc trái ngược giữa chúng.

Although; whereas.

虽然;而

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh