whiffing
Verb
whiffing (Verb)
/wˈɪfɨŋ/
/wˈɪfɨŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích hít ngửi những bông hoa tươi ở chợ địa phương.She enjoys whiffing the fresh flowers at the local market.
Anh ấy không hít ngửi khói từ bữa tiệc nướng.He is not whiffing the smoke from the barbecue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Whiffing" là một động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động ngửi hoặc nhận biết mùi hương một cách nhanh chóng hoặc nhẹ nhàng. Trong ngữ cảnh thể thao, từ này còn chỉ việc đánh hụt bóng. "Whiff" có thể được sử dụng dưới dạng danh từ, biểu thị một lần ngửi mùi hoặc một cú đánh hụt. Cả hai dạng này đều không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau do ngữ điệu của từng vùng.