Anh - Việt

Bản dịch của từ Whiffs trong tiếng Việt

whiffs

NounVerb

whiffs (Noun)

/wˈɪfs/
/wˈɪfs/
AI

Nghĩa 01

Một nỗ lực yếu ớt hoặc không thực sự nghiêm túc, không hiệu quả trong việc làm một việc gì đó; cố gắng cho qua chuyện, chỉ mang tính tượng trưng chứ không đạt kết quả.

A weak or ineffective attempt at a task or event.

Ví dụ
Những nỗ lực của anh ấy tại các sự kiện kết nối thường khiến anh thất vọng.His whiffs at networking events often left him feeling disappointed.
Cô ấy không có bất kỳ nỗ lực nào thành công trong buổi gặp gỡ xã hội.She did not make any successful whiffs during the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một mùi nhẹ hoặc làn hơi thoáng, thường là mùi dễ chịu hoặc gợi nhớ (ví dụ: một làn hương hoa thoáng qua).

A slight smell or puff of air typically one that is pleasant or evocative.

Ví dụ
Cô ấy ngửi thấy mùi cà phê mới tại buổi gặp mặt xã hội.She caught whiffs of fresh coffee at the social gathering.
Anh ấy không nhận thấy mùi thức ăn nào tại sự kiện.He did not notice any whiffs of food at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cảm giác, dấu hiệu hay ấn tượng ngắn ngủi, thoáng qua về một điều gì đó (ví dụ: một ý tưởng, cảm xúc hoặc manh mối nhỏ).

A brief or faint indication of something such as an idea or feeling.

Ví dụ
Cô ấy cảm nhận được chút phấn khích trong sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.She caught whiffs of excitement during the social event last Saturday.
Họ không cảm nhận được chút tiêu cực nào tại buổi gặp mặt.They did not receive any whiffs of negativity at the gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

whiffs (Verb)

/wˈɪfs/
/wˈɪfs/
AI

Nghĩa 01

Ngửi thấy hoặc cảm nhận được mùi gì đó một cách thoáng qua, nhẹ nhàng hoặc không rõ — chỉ nhận ra mùi trong chốc lát hoặc mùi rất nhạt.

To smell or sense something faintly or briefly.

Ví dụ
Tôi ngửi thấy mùi thức ăn ngon từ nhà hàng gần đó hôm qua.I whiffed the delicious food from the nearby restaurant yesterday.
Cô ấy không ngửi thấy mùi hoa trong sự kiện xã hội tuần trước.She did not whiff the flowers during the social event last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Di chuyển nhanh và nhẹ, thường dùng để nói về không khí hoặc mùi hương thoảng qua.

To move quickly and lightly often in reference to air or scents.

Ví dụ
Cô ấy ngửi thấy hương cà phê thơm mỗi sáng lúc 7 giờ.She whiffs the fresh coffee aroma every morning at 7 AM.
Anh ấy không ngửi thấy hoa khi đi qua vườn.He does not whiffs the flowers when walking by the garden.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hít một hơi nhanh, nhẹ — tức là hít tạm một hơi khói hoặc không khí trong chốc lát, không kéo dài.

To take a quick puff of smoke or air similar to inhaling.

Ví dụ
Anh ấy hít một hơi không khí trong lành tại buổi tụ họp ở Central Park.He whiffs the fresh air during the social gathering at Central Park.
Cô ấy không hít phải khói từ bữa tiệc nướng tại bữa tiệc.She does not whiffs the smoke from the barbecue at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh