Bản dịch của từ While avoiding trong tiếng Việt
While avoiding
Phrase

While avoiding(Phrase)
wˈaɪl ˈeɪvˌɔɪdɪŋ
ˈwaɪɫ ˈeɪvˈwɑdɪŋ
Ví dụ
03
Được dùng để chỉ rằng một cái gì đó được thực hiện song song với việc tránh một cái gì đó.
Used to indicate that something is done concurrently with avoiding something
Ví dụ
