Bản dịch của từ While avoiding trong tiếng Việt

While avoiding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

While avoiding(Phrase)

wˈaɪl ˈeɪvˌɔɪdɪŋ
ˈwaɪɫ ˈeɪvˈwɑdɪŋ
01

Cùng lúc đó, tránh khỏi điều gì đó

At the same time, avoiding something.

同时避免某事

Ví dụ
02

Chỉ ra rằng đang thực hiện một hành động nhằm tránh né hoặc tránh khỏi điều gì đó trong khi vẫn tham gia vào hoạt động khác

Indicates that an action is taken to prevent or avoid something while still participating in another activity.

表示采取行动以避免或躲避某事,同时仍然进行另一项活动

Ví dụ
03

Biểu thị rằng điều gì đó được thực hiện cùng lúc với việc tránh né điều gì đó

It’s used to describe doing something in parallel while avoiding something else.

用来表示某事在避免某事的同时也在进行

Ví dụ