Bản dịch của từ Whimper, trong tiếng Việt

Whimper,

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whimper,(Verb)

wˈɪmpə
ˈwɪmpɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Whimper,(Noun)

wˈɪmpə
ˈwɪmpɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ