Bản dịch của từ Whimper trong tiếng Việt

Whimper

Noun [U/C]Verb

Whimper (Noun)

hwˈɪmpɚ
ˈɪmpəɹ
01

Một âm thanh rên rỉ.

A whimpering sound

Ví dụ

The puppy let out a whimper when it was left alone.

Con chó con phát ra một tiếng rên khi bị bỏ lại một mình.

She heard a whimper coming from the abandoned baby.

Cô nghe thấy một tiếng rên từ đứa bé bị bỏ rơi.

Kết hợp từ của Whimper (Noun)

CollocationVí dụ

Soft whimper

Tiếng rên nhẹ nhàng

Little whimper

Tiếng rên nhỏ

Slight whimper

Tiếng rên nhẹ

Pathetic whimper

Tiếng rên thảm thiết

Frightened whimper

Tiếng rên rỉ hoảng hốt

Whimper (Verb)

hwˈɪmpɚ
ˈɪmpəɹ
01

Tạo ra một loạt âm thanh trầm, yếu ớt để thể hiện sự sợ hãi, đau đớn hoặc bất hạnh.

Make a series of low feeble sounds expressive of fear pain or unhappiness

Ví dụ

The puppy whimpered when left alone in the shelter.

Con chó con rên rỉ khi bị bỏ lại ở trại cứu trợ.

The child whimpered after falling off the swing in the playground.

Đứa trẻ rên rỉ sau khi té từ dây đu ở công viên.

Kết hợp từ của Whimper (Verb)

CollocationVí dụ

Whimper like a child

Rên như một đứa trẻ

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Whimper

Không có idiom phù hợp