whimper
whimper (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của whimper (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rên như một đứa trẻ whimper like a child | Cô ấy rên rỉ như một đứa trẻ khi được hỏi về lo lắng xã hội của mình. She whimpered like a child when asked about her social anxiety. |
whimper (Noun)
Nghĩa 01
Âm thanh khóc thút thít, rên rỉ nhẹ — tiếng phát ra khi ai đó hoặc con vật buồn bã, đau đớn hoặc sợ hãi nhưng không khóc to.
A whimpering sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của whimper (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếng rên rỉ hoảng hốt frightened whimper | Tiếng rên hãi hùng của đứa trẻ vang lên trong căn phòng. The frightened whimper of the child echoed through the room. |
tiếng rên nhẹ nhàng soft whimper | Một tiếng rên nhẹ thoáng qua môi cô ấy trong bài phát biểu cảm xúc. A soft whimper escaped her lips during the emotional speech. |
tiếng rên nhỏ little whimper | Tiếng rên nhỏ của đứa trẻ thu hút sự chú ý của mọi người. The little whimper of the child caught everyone's attention. |
tiếng rên nhẹ slight whimper | Cô ấy phát ra một tiếng rên nhỏ trong bài phát biểu cảm xúc. She let out a slight whimper during the emotional speech. |
tiếng rên thảm thiết pathetic whimper | Tiếng rên rỉ đáng thương của con chó cô đơn vang lên trong công viên. The pathetic whimper of the lonely dog echoed in the park. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Whimper" là một động từ tiếng Anh dùng để chỉ âm thanh yếu ớt, thường liên quan đến sự đau đớn hoặc nỗi buồn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi được nối với danh từ "whimpering" để chỉ hành động phát ra âm thanh đó một cách liên tục. "Whimper" thường mô tả âm thanh của động vật, đặc biệt là chó, nhưng cũng có thể áp dụng cho con người trong các tình huống thể hiện nỗi đau hay sự yếu đuối.