Bản dịch của từ Whimsicality trong tiếng Việt

Whimsicality

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whimsicality(Noun)

ɪmzɪkˈælɪti
ɪmzɪkˈælɪti
01

Tính cách hoặc trạng thái hay buồn cười, kỳ quặc theo cách dễ thương, tưởng tượng phong phú và không nghiêm túc.

The quality of being amusing or fanciful.

古怪而有趣的特质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whimsicality(Adjective)

ɪmzɪkˈælɪti
ɪmzɪkˈælɪti
01

Mang tính kỳ quặc, vui nhộn và giàu tưởng tượng theo cách dễ thương, hấp dẫn — tức là có nét hài hước, ngộ nghĩnh và bất ngờ khiến người ta thích thú.

Playfully quaint or fanciful especially in an appealing and amusing way.

顽皮而富有想象力的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ