Bản dịch của từ Whole tobacco trong tiếng Việt

Whole tobacco

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whole tobacco(Noun)

wˈəʊl təʊbˈækəʊ
ˈhwoʊɫ ˈtoʊˈbækoʊ
01

Toàn bộ dạng của lá thuốc lá chưa qua chế biến trước khi sản xuất

The entire form of unprocessed tobacco leaves before manufacturing

Ví dụ
02

Thuốc lá chưa được xé, cắt, hay chế biến theo bất kỳ cách nào.

Tobacco that has not been cut shredded or processed in any way

Ví dụ
03

Dùng để cuốn thuốc lá hoặc để sử dụng cá nhân trong ống và các thiết bị khác.

Used for rolling cigarettes or for personal use in pipes and other devices

Ví dụ