Bản dịch của từ Whole tobacco trong tiếng Việt
Whole tobacco
Noun [U/C]

Whole tobacco(Noun)
wˈəʊl təʊbˈækəʊ
ˈhwoʊɫ ˈtoʊˈbækoʊ
01
Toàn bộ dạng của lá thuốc lá chưa qua chế biến trước khi sản xuất
The entire form of unprocessed tobacco leaves before manufacturing
Ví dụ
Ví dụ
