Bản dịch của từ Whole vehicle trong tiếng Việt

Whole vehicle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whole vehicle(Noun)

wˈəʊl vˈɛhɪkəl
ˈhwoʊɫ ˈvɛhɪkəɫ
01

Toàn bộ một chiếc xe như một đơn vị

The entirety of a vehicle as a unit

Ví dụ
02

Một bộ lắp ráp hoàn chỉnh của tất cả các linh kiện của một chiếc xe

A complete assembly of all components of a vehicle

Ví dụ
03

Một chiếc xe hoàn chỉnh, không thiếu bất kỳ bộ phận nào.

A full or entire vehicle without parts missing

Ví dụ