Bản dịch của từ Wholeness trong tiếng Việt

Wholeness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wholeness(Noun)

wˈəʊlnəs
ˈwoʊɫnəs
01

Chất lượng của việc tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh và hài hòa.

The quality of forming a complete and harmonious whole

Ví dụ
02

Một trạng thái của sự thống nhất không chia cắt.

A condition of being undivided unity

Ví dụ
03

Trạng thái hoàn chỉnh, tổng thể hoặc đầy đủ.

The state of being完整 totality or completeness

Ví dụ