Bản dịch của từ Wide river trong tiếng Việt
Wide river
Noun [U/C]

Wide river(Noun)
wˈaɪd rˈaɪvɐ
ˈwaɪd ˈraɪvɝ
Ví dụ
02
Một con sông có chiều rộng đáng kể, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại và vận chuyển
A river with a significant width that enhances navigability and transportation.
一条宽阔的河流,有助于改善航行和运输的条件。
Ví dụ
