Bản dịch của từ Wide river trong tiếng Việt

Wide river

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wide river(Noun)

wˈaɪd rˈaɪvɐ
ˈwaɪd ˈraɪvɝ
01

Một con đường thủy tự nhiên có thể được xếp loại là rộng dựa trên kích thước thực tế của nó.

A natural watercourse can be classified as wide based on its physical size.

一条根据其物理尺寸可以划分为宽阔的自然水道

Ví dụ
02

Một con sông có chiều rộng đáng kể, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại và vận chuyển

A river with a significant width that enhances navigability and transportation.

一条宽阔的河流,有助于改善航行和运输的条件。

Ví dụ
03

Một dòng chảy nước lớn và rộng hướng về biển, đại dương hoặc hồ.

A large, wide stream flows toward the sea or a lake.

一条宽广而水势浩大的河流,流向海洋或湖泊

Ví dụ