wide-spreading
wide-spreading (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả thứ gì đó trải rộng, lan ra khắp nơi hoặc chiếm một không gian lớn; có phạm vi rộng.
That spreads so as to be wide that extends over or occupies a wide space.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “wide-spreading” dùng để mô tả hành động hoặc đặc điểm của việc lan tỏa ra một khu vực rộng lớn. Trong ngữ cảnh thực vật học, nó thường chỉ các loài cây hoặc bụi có khả năng sinh trưởng và phát triển với hình thái trải dài. Từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể gặp trong các phương ngữ khác nhau với sắc thái khác nhau về hình thức sử dụng, nhưng chung quy vẫn giữ nguyên ý nghĩa chỉ sự lan tỏa.