Anh - Việt

Bản dịch của từ Wide-spreading trong tiếng Việt

wide-spreading

Adjective

wide-spreading (Adjective)

/wˈaɪd spɹˈɛdɪŋ/
/wˈaɪd spɹˈɛdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả thứ gì đó trải rộng, lan ra khắp nơi hoặc chiếm một không gian lớn; có phạm vi rộng.

That spreads so as to be wide that extends over or occupies a wide space.

Ví dụ
Tầm ảnh hưởng rộng lớn của cô ấy trên mạng xã hội không thể phủ nhận.Her wide-spreading influence on social media is undeniable.
Ý tưởng của anh ấy không phổ biến trong các vòng xã hội.His ideas were not wide-spreading among the social circles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lan rộng, ảnh hưởng hoặc tác động đến nhiều người, nhiều nơi; có phạm vi, quy mô lớn, tác động sâu rộng.

Extending to reaching or affecting many people or places extensive in effect farreaching.

Ví dụ
Tin đồn rộng rãi về định dạng bài kiểm tra IELTS mới đang gây hoảng loạn.Wide-spreading rumors about the new IELTS test format are causing panic.
Ứng viên đã phủ nhận thông tin sai lệch lan rộng trong bài thi nói.The candidate denied the wide-spreading misinformation during the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh