Bản dịch của từ Wide-track trong tiếng Việt

Wide-track

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wide-track(Adjective)

wˈaɪdtræk
ˈwaɪdˌtræk
01

Có khoảng cách lớn hơn giữa các bánh xe trên cùng một trục so với bình thường

Having a greater distance between the wheels on the same axle than usual

Ví dụ
02

Mở rộng trên một khu vực hoặc phạm vi rộng lớn

Extending over a large area or range

Ví dụ