Bản dịch của từ Wiener trong tiếng Việt

Wiener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wiener(Noun)

wˈaɪnɚ
wˈinɚ
01

Từ lóng chỉ dương vật của nam giới (của đàn ông).

A mans penis.

Ví dụ
02

Một loại xúc xích dài, giống frankfurter, thường làm từ thịt heo hoặc hỗn hợp thịt, thường luộc, nướng hoặc chiên và ăn trong bánh mì hot dog hoặc riêng.

A frankfurter or similar sausage.

Ví dụ
03

Từ này dùng để miêu tả một người yếu đuối, vụng về trong giao tiếp xã hội hoặc quá chăm chỉ, khô khan và nhàm chán về mặt học tập — kiểu người bị coi là “mọt sách” hoặc thiếu vui vẻ, khó hòa nhập.

A weak socially inept or boringly studious person.

Ví dụ

Dạng danh từ của Wiener (Noun)

SingularPlural

Wiener

Wieners

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ