Bản dịch của từ Winded trong tiếng Việt
Winded

Winded(Adjective)
Hơi thở gấp hoặc hụt hơi, thường do vận động mạnh hoặc gắng sức.
Out of breath especially as a result of physical exertion.
气喘,因剧烈运动而感到缺氧。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Winded(Verb)
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “wind” (phát âm /waɪnd/ — nghĩa là cuộn, quấn, vặn, lên dây). Dùng để diễn tả hành động đã quấn, vặn hoặc lên dây (ví dụ: lên dây đồng hồ, cuộn dây, vặn giấy).
Past tense and past participle of wind.
缠绕的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "winded" là tính từ mô tả trạng thái bị khó thở hoặc mệt mỏi, thường do hoạt động thể chất nặng nhọc. Trong tiếng Anh Mỹ, "winded" được sử dụng rộng rãi để chỉ cảm giác thiếu không khí sau khi chạy hoặc tập thể dục. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "breathless" một cách phổ biến hơn trong ngữ cảnh tương tự. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở cách diễn đạt và phong cách ngôn ngữ, mặc dù ý nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.
Từ "winded" xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ "windan", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "windan", có nghĩa là "quấn" hoặc "xoắn". Hình thức và nghĩa của từ này đã phát triển qua thời gian, liên quan đến quá trình hít thở. Trong tiếng Anh hiện đại, "winded" thường được dùng để chỉ cảm giác hụt hơi hoặc mệt mỏi sau khi hoạt động thể lực mạnh. Sự phát triển này phản ánh mối liên hệ giữa hành động và trạng thái thể chất.
Từ "winded" được sử dụng khá ít trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi người thi thường sử dụng các từ ngữ đơn giản và phổ biến hơn. Trong phần viết và đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả trạng thái cơ thể hoặc cảm xúc, ví dụ như khi nói về cảm giác mệt mỏi sau khi vận động. Trong ngữ cảnh hằng ngày, "winded" thường dùng để mô tả trạng thái thở gấp hoặc khó chịu sau khi chạy hoặc tập thể dục, giúp người nghe hình dung rõ ràng về trải nghiệm thể chất của nhân vật trong câu chuyện hoặc mô tả.
Họ từ
Từ "winded" là tính từ mô tả trạng thái bị khó thở hoặc mệt mỏi, thường do hoạt động thể chất nặng nhọc. Trong tiếng Anh Mỹ, "winded" được sử dụng rộng rãi để chỉ cảm giác thiếu không khí sau khi chạy hoặc tập thể dục. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "breathless" một cách phổ biến hơn trong ngữ cảnh tương tự. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở cách diễn đạt và phong cách ngôn ngữ, mặc dù ý nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.
Từ "winded" xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ "windan", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "windan", có nghĩa là "quấn" hoặc "xoắn". Hình thức và nghĩa của từ này đã phát triển qua thời gian, liên quan đến quá trình hít thở. Trong tiếng Anh hiện đại, "winded" thường được dùng để chỉ cảm giác hụt hơi hoặc mệt mỏi sau khi hoạt động thể lực mạnh. Sự phát triển này phản ánh mối liên hệ giữa hành động và trạng thái thể chất.
Từ "winded" được sử dụng khá ít trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi người thi thường sử dụng các từ ngữ đơn giản và phổ biến hơn. Trong phần viết và đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả trạng thái cơ thể hoặc cảm xúc, ví dụ như khi nói về cảm giác mệt mỏi sau khi vận động. Trong ngữ cảnh hằng ngày, "winded" thường dùng để mô tả trạng thái thở gấp hoặc khó chịu sau khi chạy hoặc tập thể dục, giúp người nghe hình dung rõ ràng về trải nghiệm thể chất của nhân vật trong câu chuyện hoặc mô tả.
