Anh - Việt
windily
Adverb
windily (Adverb)
/wˈɪndəli/
/wˈɪndəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách gió về những chuyến đi của mình ở châu Âu mùa hè trước.She spoke windily about her travels across Europe last summer.
Anh ấy không giải thích một cách gió về quan điểm của mình về biến đổi khí hậu.He did not windily explain his views on climate change.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "windily" là trạng từ, chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách thổi phồng, không chân thật hoặc đầy lắm lời. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức diễn đạt phức tạp, không rõ ràng. Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, từ "windily" cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, thể hiện sự chỉ trích về sự dài dòng trong giao tiếp.