winds
winds (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “wind” trong tiếng Anh, có nghĩa là các luồng gió hoặc những cơn gió (không khí di chuyển).
Dạng số nhiều của “wind” trong tiếng Anh, có nghĩa là các luồng gió hoặc những cơn gió (không khí di chuyển).
plural of wind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của winds (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wind | winds |
winds (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng chia ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'wind' (phát âm khác: /waɪnd/ nghĩa là cuộn, quấn hoặc lên dây). Ở nghĩa phổ biến nhất: 'winds' dùng khi nói về việc ai đó/ điều gì đó cuộn hoặc quấn (ví dụ: up, around), hoặc lên dây (máy đồng hồ).
Dạng chia ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'wind' (phát âm khác: /waɪnd/ nghĩa là cuộn, quấn hoặc lên dây). Ở nghĩa phổ biến nhất: 'winds' dùng khi nói về việc ai đó/ điều gì đó cuộn hoặc quấn (ví dụ: up, around), hoặc lên dây (máy đồng hồ).
thirdperson singular simple present indicative of wind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của winds (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wind |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wound |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wound |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | winds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | winding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "winds" là danh từ số nhiều của "wind", chỉ những luồng không khí di chuyển trong khí quyển. Từ này có thể biểu thị các hình thức chuyển động không khí khác nhau, từ nhẹ nhàng đến mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh, "winds" thường được sử dụng trong bối cảnh khí tượng học và hải dương học, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này tương tự nhưng có thể thêm nghĩa biểu tượng trong văn học và nghệ thuật. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và tần suất sử dụng hơn là ngữ nghĩa cơ bản.