Bản dịch của từ Wine merchant trong tiếng Việt
Wine merchant
Noun [U/C]

Wine merchant(Noun)
wˈaɪn mˈɜːtʃənt
ˈwaɪn ˈmɝtʃənt
01
Một người hoặc doanh nghiệp bán rượu vang
A person or business that sells wine
Ví dụ
02
Một nhà phân phối chuyên về rượu vang thường rất am hiểu về các loại, niên vụ và vùng sản xuất khác nhau.
A dealer who specializes in wines often knowledgeable about various types vintages and regions
Ví dụ
03
Một cá nhân tham gia vào việc buôn bán rượu vang cho các nhà bán lẻ hoặc trực tiếp cho người tiêu dùng.
An individual engaged in the trade of selling wine to retailers or directly to consumers
Ví dụ
