Bản dịch của từ Winter boots trong tiếng Việt

Winter boots

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Winter boots(Noun)

wˈɪntɐ bˈuːts
ˈwɪntɝ ˈbuts
01

Một loại giày boots giúp giữ ấm và bảo vệ khỏi cái lạnh cũng như tuyết rơi.

A type of boot that keeps your feet warm and protected from cold and snow.

一种靴子,可以保暖并防止寒冷和雪的侵袭。

Ví dụ
02

Giày dép dành cho mùa đông, đặc biệt phù hợp để đi trên tuyết và băng giá.

The footwear is designed for winter use, especially in snowy and icy conditions.

这款鞋子专为冬季设计,非常适合雪地和冰面环境穿着。

Ví dụ
03

Giày dép dày chuyên dùng cho mùa đông thường được cách nhiệt và chống nước

Heavy shoes are typically designed for winter conditions, often featuring insulation and waterproofing.

冬季常穿的厚重鞋子,通常具备良好的保暖和防水功能。

Ví dụ