Bản dịch của từ Wiry man trong tiếng Việt

Wiry man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wiry man(Noun)

wˈaɪəri mˈæn
ˈwaɪri ˈmæn
01

Một người đàn ông có dáng người gầy gò, thường nhanh nhẹn và linh hoạt.

A skinny man is usually quick on his feet and very agile.

这个人身材瘦削,动作敏捷灵巧。

Ví dụ
02

Một người đàn ông có độ linh hoạt và sức mạnh giống như dây thép

A man with the flexibility and strength of steel ropes.

一个男人拥有如钢丝般灵活且充满力量的身躯。

Ví dụ
03

Một người đàn ông có thân hình gầy gò nhưng rắn chắc, với cơ bắp rõ nét.

A man with a lean yet muscular build, often showcasing well-defined muscles.

一个身材瘦削却充满力量的男子,肌肉线条明显,显示出他的强健。

Ví dụ