Bản dịch của từ Wiry man trong tiếng Việt
Wiry man
Noun [U/C]

Wiry man(Noun)
wˈaɪəri mˈæn
ˈwaɪri ˈmæn
Ví dụ
02
Một người đàn ông có độ linh hoạt và sức mạnh giống như dây thép
A man with the flexibility and strength of steel ropes.
一个男人拥有如钢丝般灵活且充满力量的身躯。
Ví dụ
