Bản dịch của từ Wisp trong tiếng Việt

Wisp

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wisp(Noun)

wɪsp
wˈɪsp
01

Một mảng nhỏ, mảnh mỏng hoặc búi nhỏ (thường xoắn hoặc lòa xòa) của vật gì đó, ví dụ như một búi tóc, một vệt khói mỏng, hoặc một nhúm sợi.

A small thin or twisted bunch, piece, or amount of something.

一小束细长的东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cụm/bầy chim mồi (snipe) — tức là một nhóm chim snipe tụ tập với nhau.

A flock of snipe.

一群狩猎鸟

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ