Bản dịch của từ Snipe trong tiếng Việt
Snipe

Snipe (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại chim sống ở vùng đất ẩm, thường được săn làm chim câu mồi; có mỏ dài, mảnh và gần như thẳng. Thuộc họ Scolopacidae, bao gồm các giống như Gallinago, Lymnocryptes và Coenocorypha.
Any of various limicoline game birds of the genera Gallinago, Lymnocryptes and Coenocorypha in the family Scolopacidae, having a long, slender, nearly straight beak.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Snipe (Verb)
(động từ, không có tân ngữ) Bắn vào người từ chỗ ẩn nấp, thường là bắn trộm hoặc bắn lén khi đối phương không biết.
(intransitive) To shoot at individuals from a concealed place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "snipe" có nghĩa gốc là chỉ hành động bắn từ xa, thường dùng để chỉ việc bắn những mục tiêu nhỏ hoặc xa xôi trong quân sự. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó còn được sử dụng để miêu tả hành động chỉ trích hoặc công kích một cách bí mật hoặc gián tiếp. Trong tiếng Anh British và American, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu phát âm. "Snipe" trong cả hai dạng đều thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, chính trị và mạng xã hội.
Họ từ
Từ "snipe" có nghĩa gốc là chỉ hành động bắn từ xa, thường dùng để chỉ việc bắn những mục tiêu nhỏ hoặc xa xôi trong quân sự. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó còn được sử dụng để miêu tả hành động chỉ trích hoặc công kích một cách bí mật hoặc gián tiếp. Trong tiếng Anh British và American, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu phát âm. "Snipe" trong cả hai dạng đều thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, chính trị và mạng xã hội.
