Bản dịch của từ Snipe trong tiếng Việt

Snipe

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snipe(Verb)

snˈɑɪp
snˈɑɪp
01

(động từ, không có tân ngữ) Bắn vào người từ chỗ ẩn nấp, thường là bắn trộm hoặc bắn lén khi đối phương không biết.

(intransitive) To shoot at individuals from a concealed place.

从隐蔽处射击

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(ngoại động từ) Đẩy hoặc lắp một khúc gỗ sao cho phần đầu mũi (đầu kéo) được chêm/đẩy để gỗ trượt hoặc trượt dễ khi trượt ngang; nói cách khác là làm cho đầu khúc gỗ trượt/tuột dễ dàng trong quá trình trượt/keo kéo.

(transitive) To nose (a log) to make it drag or slip easily in skidding.

使木头滑动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(ngoại động từ) Theo dõi một cuộc đấu giá trực tuyến có giới hạn thời gian và đặt một khoản đấu giá thắng cuộc vào giây phút cuối cùng để vượt qua người đang dẫn giá.

(transitive) To watch a timed online auction and place a winning bid against (the current high bidder) at the last possible moment.

在最后一刻出价以超越当前最高出价者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Snipe (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Snipe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sniped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sniped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Snipes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sniping

Snipe(Noun)

snˈɑɪp
snˈɑɪp
01

Từ ‘snipe’ ở nghĩa này dùng để mắng ai đó là người ngu, ngốc hoặc kém cỏi về trí tuệ — nghĩa tương tự “fool” hoặc “blockhead”.

A fool; a blockhead.

傻瓜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thuật ngữ trong khúc côn cầu trên băng) Một bàn thắng — tức là khi cầu thủ sút hoặc đẩy bóng/vật trúng lưới đối phương, ghi điểm.

(ice hockey slang) A goal.

进球

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại chim sống ở vùng đất ẩm, thường được săn làm chim câu mồi; có mỏ dài, mảnh và gần như thẳng. Thuộc họ Scolopacidae, bao gồm các giống như Gallinago, Lymnocryptes và Coenocorypha.

Any of various limicoline game birds of the genera Gallinago, Lymnocryptes and Coenocorypha in the family Scolopacidae, having a long, slender, nearly straight beak.

一种长嘴的湿地鸟类

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Snipe (Noun)

SingularPlural

Snipe

Snipes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ