Bản dịch của từ Snipe trong tiếng Việt
Snipe

Snipe(Verb)
(động từ, không có tân ngữ) Bắn vào người từ chỗ ẩn nấp, thường là bắn trộm hoặc bắn lén khi đối phương không biết.
(intransitive) To shoot at individuals from a concealed place.
从隐蔽处射击
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ) Theo dõi một cuộc đấu giá trực tuyến có giới hạn thời gian và đặt một khoản đấu giá thắng cuộc vào giây phút cuối cùng để vượt qua người đang dẫn giá.
(transitive) To watch a timed online auction and place a winning bid against (the current high bidder) at the last possible moment.
在最后一刻出价以超越当前最高出价者。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Snipe (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Snipe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sniped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sniped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Snipes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sniping |
Snipe(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại chim sống ở vùng đất ẩm, thường được săn làm chim câu mồi; có mỏ dài, mảnh và gần như thẳng. Thuộc họ Scolopacidae, bao gồm các giống như Gallinago, Lymnocryptes và Coenocorypha.
Any of various limicoline game birds of the genera Gallinago, Lymnocryptes and Coenocorypha in the family Scolopacidae, having a long, slender, nearly straight beak.
一种长嘴的湿地鸟类
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Snipe (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Snipe | Snipes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "snipe" có nghĩa gốc là chỉ hành động bắn từ xa, thường dùng để chỉ việc bắn những mục tiêu nhỏ hoặc xa xôi trong quân sự. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó còn được sử dụng để miêu tả hành động chỉ trích hoặc công kích một cách bí mật hoặc gián tiếp. Trong tiếng Anh British và American, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu phát âm. "Snipe" trong cả hai dạng đều thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, chính trị và mạng xã hội.
Từ "snipe" có nguồn gốc từ tiếng Latin "snihāre", có nghĩa là "bắn" hoặc "tấn công lén lút". Ban đầu, thuật ngữ này chỉ động từ mô tả hành động săn bắn các loài chim nước, đặc biệt là chim snipe. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ hành động tấn công bất ngờ, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị hoặc trò chơi điện tử. Sự chuyển biến này phản ánh sự kết hợp giữa ý nghĩa vật lý và tinh thần của hành động tấn công.
Từ "snipe" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, "snipe" thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả hành động chỉ trích hoặc châm chọc một cách gián tiếp. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được áp dụng khi thảo luận về các chiến lược cạnh tranh trong kinh doanh hoặc thể thao. Ngoài ra, "snipe" còn được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến săn bắn, mô tả hành động bắn từ xa nhằm vào mục tiêu.
Họ từ
Từ "snipe" có nghĩa gốc là chỉ hành động bắn từ xa, thường dùng để chỉ việc bắn những mục tiêu nhỏ hoặc xa xôi trong quân sự. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó còn được sử dụng để miêu tả hành động chỉ trích hoặc công kích một cách bí mật hoặc gián tiếp. Trong tiếng Anh British và American, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu phát âm. "Snipe" trong cả hai dạng đều thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, chính trị và mạng xã hội.
Từ "snipe" có nguồn gốc từ tiếng Latin "snihāre", có nghĩa là "bắn" hoặc "tấn công lén lút". Ban đầu, thuật ngữ này chỉ động từ mô tả hành động săn bắn các loài chim nước, đặc biệt là chim snipe. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ hành động tấn công bất ngờ, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị hoặc trò chơi điện tử. Sự chuyển biến này phản ánh sự kết hợp giữa ý nghĩa vật lý và tinh thần của hành động tấn công.
Từ "snipe" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, "snipe" thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả hành động chỉ trích hoặc châm chọc một cách gián tiếp. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được áp dụng khi thảo luận về các chiến lược cạnh tranh trong kinh doanh hoặc thể thao. Ngoài ra, "snipe" còn được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến săn bắn, mô tả hành động bắn từ xa nhằm vào mục tiêu.
