Bản dịch của từ With good qualifications trong tiếng Việt

With good qualifications

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

With good qualifications(Noun)

wˈɪð ɡˈʊd kwˌɑləfəkˈeɪʃənz
wˈɪð ɡˈʊd kwˌɑləfəkˈeɪʃənz
01

Một phẩm chất hay đặc điểm nào đó giúp ai đó phù hợp với nhiệm vụ hoặc vai trò cụ thể.

A quality or attribute that makes someone suited for a specific task or role.

这是描述某个品质或特性,使某人适合执行特定任务或担任某个角色的表达。

Ví dụ
02

Việc đủ điều kiện hoặc được xem là đủ điều kiện cho một vấn đề gì đó.

Eligible action or becoming eligible for something.

资格认定或获得某事的资格的行为

Ví dụ
03

Tài liệu hoặc giấy chứng nhận thể hiện khả năng hoặc năng lực của ai đó.

Documents or certificates proving someone's skills or abilities.

这是证明某人技能或能力的文件或证书。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh