Bản dịch của từ Withdraw a meal trong tiếng Việt

Withdraw a meal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Withdraw a meal(Phrase)

wˈɪθdrɔː ˈɑː mˈiːl
ˈwɪθˌdrɔ ˈɑ ˈmiɫ
01

Rút lại hoặc lấy lại một bữa ăn đã được mời hoặc chuẩn bị.

To retract or take back a meal that was offered or prepared

Ví dụ
02

Ngừng phục vụ hoặc loại bỏ thực phẩm không được phục vụ.

To stop or remove food from being served

Ví dụ
03

Để hủy đặt chỗ ăn uống

To cancel a meal reservation

Ví dụ