Bản dịch của từ Withdraw polymers trong tiếng Việt

Withdraw polymers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Withdraw polymers(Noun)

wˈɪθdrɔː pˈɒlɪməz
ˈwɪθˌdrɔ ˈpɑˌɫaɪmɝz
01

Quá trình hoặc hành động rút lại hoặc thu hồi.

The process or act of withdrawing or taking back

Ví dụ
02

Một polyme được rút ra hoặc loại bỏ khỏi hỗn hợp hoặc dung dịch.

A polymer that is withdrawn or removed from a mixture or solution

Ví dụ
03

Một chất thường được cấu tạo từ các phân tử lớn, được hình thành từ một chuỗi lặp lại của các đơn vị tương tự, được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm nhựa và lớp phủ.

A substance typically consisting of large molecules made up of a repeated series of similar units used in many applications including plastics and coatings

Ví dụ