Bản dịch của từ Wizardry trong tiếng Việt

Wizardry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wizardry(Noun)

wˈɪzɚdɹi
wˈɪzəɹdɹi
01

Nghệ thuật hoặc thực hành dùng ma thuật; khả năng làm phép thần bí, biểu diễn phép thuật hay huyền thuật.

The art or practice of magic.

Ví dụ
02

Kỹ năng xuất sắc, tài nghệ điêu luyện trong một lĩnh vực cụ thể.

Great skill in a particular area of activity.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ