Bản dịch của từ Wolf-whistling trong tiếng Việt
Wolf-whistling
Noun [U/C]

Wolf-whistling(Noun)
wˈʊlfwɪslɪŋ
ˈwʊɫfˈwɪsɫɪŋ
Ví dụ
02
Hành động huýt sáo về phía phụ nữ để thu hút sự chú ý
Whistling like a wolf
像狼一样吹口哨
Ví dụ
03
Một dạng biểu đạt bằng lời thường đi kèm với việc kêu vo ve hoặc gọi rau của phụ nữ trên đường.
A vocal form of expression is often associated with inviting gestures or shouting.
一种常见的发表声音的表达方式,往往和邀请或叫喊的行为有关联。
Ví dụ
