Bản dịch của từ Wolf-whistling trong tiếng Việt

Wolf-whistling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wolf-whistling(Noun)

wˈʊlfwɪslɪŋ
ˈwʊɫfˈwɪsɫɪŋ
01

Tiếng huýt sáo the thé bằng cách hít thở qua môi mím, thường để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện sự đồng ý.

A loud whistling sound made by inhaling through tightly pressed lips, usually used to attract attention or show approval.

一声刺耳的口哨声是通过紧闭双唇吸气发出的,通常用来引起注意或表达赞同。

Ví dụ
02

Hành động huýt sáo về phía phụ nữ để thu hút sự chú ý

Whistling like a wolf

像狼一样吹口哨

Ví dụ
03

Một dạng biểu đạt bằng lời thường đi kèm với việc kêu vo ve hoặc gọi rau của phụ nữ trên đường.

A vocal form of expression is often associated with inviting gestures or shouting.

一种常见的发表声音的表达方式,往往和邀请或叫喊的行为有关联。

Ví dụ

Họ từ