womanize
womanize (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
womanize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của womanize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | womanize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | womanized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | womanized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | womanizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | womanizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "womanize" có nghĩa là hành vi lăng mạ hoặc quan hệ tình dục với nhiều phụ nữ, thường là không có sự nghiêm túc trong mối quan hệ. Từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ và không có một phiên bản chính thức trong tiếng Anh Anh. Khác với những từ như "philander", "womanize" mang sắc thái tiêu cực hơn, nhấn mạnh vào sự không tôn trọng và thiếu trách nhiệm trong quan hệ với phụ nữ.