Bản dịch của từ Womenhood trong tiếng Việt
Womenhood
Noun [U]

Womenhood(Noun Uncountable)
wˈʊmənhˌʊd
ˈwʊmənˌhʊd
01
Nhóm tập thể phụ nữ được coi là một tổng thể
The collective group of women considered as a whole
Ví dụ
02
Những phẩm chất hoặc thuộc tính truyền thống gắn liền với phụ nữ như nuôi dưỡng hoặc dịu dàng
The qualities or attributes traditionally associated with women such as nurturing or gentleness
Ví dụ
