Bản dịch của từ Won a contract trong tiếng Việt

Won a contract

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Won a contract(Verb)

wˈʌn ə kˈɑntɹˌækt
wˈʌn ə kˈɑntɹˌækt
01

Dành được (cái gì) bằng nỗ lực hoặc kỹ năng

To achieve or obtain something through effort or skill.

用努力或技巧去赢得某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh.

To win a competition or contest.

在比赛或竞赛中取得胜利

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thành công trong việc thuyết phục hoặc làm ai đó tin theo.

To succeed in convincing or gaining someone's trust.

说服或赢得某人同意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh