Bản dịch của từ Won a contract trong tiếng Việt
Won a contract

Won a contract(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh.
To win a competition or contest.
在比赛或竞赛中取得胜利
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thành công trong việc thuyết phục hoặc làm ai đó tin theo.
To succeed in convincing or gaining someone's trust.
说服或赢得某人同意
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Won a contract" là cụm từ diễn tả hành động đạt được hợp đồng, thường thông qua quá trình đấu thầu hoặc thương thảo. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và pháp lý, phản ánh sự đồng thuận giữa các bên liên quan. Trong Tiếng Anh Anh, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút so với Tiếng Anh Mỹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng chủ yếu vẫn giữ nguyên. Hợp đồng này thường liên quan đến các dịch vụ, sản phẩm hoặc dự án cụ thể.
"Won a contract" là cụm từ diễn tả hành động đạt được hợp đồng, thường thông qua quá trình đấu thầu hoặc thương thảo. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và pháp lý, phản ánh sự đồng thuận giữa các bên liên quan. Trong Tiếng Anh Anh, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút so với Tiếng Anh Mỹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng chủ yếu vẫn giữ nguyên. Hợp đồng này thường liên quan đến các dịch vụ, sản phẩm hoặc dự án cụ thể.
