Bản dịch của từ Wonder woman trong tiếng Việt

Wonder woman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wonder woman(Noun)

wˈʌndɐ wˈʊmən
ˈwəndɝ ˈwʊmən
01

Một nữ anh hùng hư cấu xuất hiện trong các truyện tranh của Mỹ do DC Comics xuất bản

A fictional female superhero appears in American comic books published by DC Comics.

这是一位出现在美国DC漫画出版的虚构女超级英雄形象。

Ví dụ
02

Một người phụ nữ nổi bật về sức mạnh, kỹ năng hoặc sự đặc biệt theo cách nào đó, thường được gọi là hình mẫu lý tưởng.

A woman who possesses exceptional strength, skills, or outstanding qualities in some way is often regarded as an ideal role model.

一个在某方面拥有非凡力量、技能或出色表现的女性,常被称作榜样。

Ví dụ
03

Biểu tượng văn hóa đại chúng thể hiện sức mạnh của phụ nữ

A common cultural symbol that represents the strength of women

代表女性力量的流行文化象征

Ví dụ