Anh - Việt
wondrously
Adverb
wondrously (Adverb)
/wˈʌndɹəsli/
/wˈʌndɹəsli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách kỳ diệu về tác động của truyền thông xã hội đối với xã hội.She spoke wondrously about the impact of social media on society.
Anh ấy không mô tả một cách kỳ diệu về lợi ích của giao tiếp xã hội.He did not wondrously describe the benefits of social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wondrously" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách kỳ diệu" hoặc "đáng kinh ngạc". Từ này thường được sử dụng để chỉ ra sự ngạc nhiên hoặc sự kỳ diệu của một sự vật, hiện tượng nào đó. Về mặt ngữ âm, từ này được phát âm là /ˈwʌndrəsli/ trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt lớn trong cách viết hoặc nghĩa sử dụng giữa hai biến thể này. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn học và nghệ thuật ở Anh thường sử dụng từ này nhiều hơn.