Bản dịch của từ Woodlands trong tiếng Việt
Woodlands

Woodlands (Noun)
Một khu vực được bao phủ bởi cây cối.
An area covered with trees.
The woodlands in Oregon are home to many wildlife species.
Khu rừng ở Oregon là nơi sinh sống của nhiều loài động vật.
The city does not have enough woodlands for community activities.
Thành phố không có đủ khu rừng cho các hoạt động cộng đồng.
Are there any woodlands near your neighborhood for recreation?
Có khu rừng nào gần khu phố của bạn để giải trí không?
Dạng danh từ của Woodlands (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Woodland | Woodlands |
Woodlands (Noun Countable)
The woodlands provide essential resources for local communities in Michigan.
Rừng cung cấp tài nguyên thiết yếu cho cộng đồng địa phương ở Michigan.
Woodlands do not just serve as a source of timber for construction.
Rừng không chỉ phục vụ như một nguồn gỗ cho xây dựng.
Are the woodlands in your area protected from industrial development?
Các khu rừng ở khu vực của bạn có được bảo vệ khỏi phát triển công nghiệp không?
Họ từ
Từ "woodlands" (rừng cây) chỉ một khu vực đất có nhiều cây cối, thường được coi là một phần của hệ sinh thái rừng. Thuật ngữ này thường dùng để mô tả các khu rừng với mật độ cây thưa hơn so với rừng rậm. Trong tiếng Anh Anh, "woodland" thường được sử dụng để chỉ các khu vực rừng tự nhiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ "woods" để chỉ các khu vực tương tự. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở cách sử dụng, mà còn ở bối cảnh địa lý và sinh thái.
Từ "woodlands" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa "wood" (gỗ) và hậu tố "land" (đất). "Wood" xuất phát từ gốc Germanic, chỉ vùng đất có cây cối, trong khi "land" có nguồn gốc từ tiếng Old English "land" mang nghĩa là mảnh đất hoặc khu vực. Khái niệm "woodlands" nhấn mạnh sự hiện diện của rừng và sinh thái liên quan, phản ánh vai trò quan trọng của khu vực này trong môi trường và hệ sinh thái hiện đại.
Từ "woodlands" ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng có thể thấy trong phần đọc và viết, nhất là trong văn bản mô tả môi trường hoặc dân số. Trong phần nói, từ này có thể liên quan đến các chủ đề về du lịch sinh thái, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học. Ngoài ra, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản nghiên cứu sinh thái và báo cáo về bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp