woodlands
woodlands (Noun)
Nghĩa 01
Khu vực rộng lớn có nhiều cây; vùng rừng cây nhưng thường nhỏ hơn rừng lớn, có thể gọi là rừng rậm nhẹ hoặc vùng cây cối.
an area covered with trees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của woodlands (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
woodland | woodlands |
woodlands (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "woodlands" (rừng cây) chỉ một khu vực đất có nhiều cây cối, thường được coi là một phần của hệ sinh thái rừng. Thuật ngữ này thường dùng để mô tả các khu rừng với mật độ cây thưa hơn so với rừng rậm. Trong tiếng Anh Anh, "woodland" thường được sử dụng để chỉ các khu vực rừng tự nhiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ "woods" để chỉ các khu vực tương tự. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở cách sử dụng, mà còn ở bối cảnh địa lý và sinh thái.