Anh - Việt

Bản dịch của từ Woodlands trong tiếng Việt

woodlands

NounNoun Countable

woodlands (Noun)

/wˈʊdlndz/
/wˈʊdlændz/
AI

Nghĩa 01

Khu vực rộng lớn có nhiều cây; vùng rừng cây nhưng thường nhỏ hơn rừng lớn, có thể gọi là rừng rậm nhẹ hoặc vùng cây cối.

an area covered with trees.

Ví dụ
Khu rừng ở Oregon là nơi sinh sống của nhiều loài động vật.The woodlands in Oregon are home to many wildlife species.
Thành phố không có đủ khu rừng cho các hoạt động cộng đồng.The city does not have enough woodlands for community activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của woodlands (Noun)

SingularPlural

woodland

woodlands

woodlands (Noun Countable)

/wˈʊdlndz/
/wˈʊdlændz/
AI

Nghĩa 01

Gỗ lấy từ cây dùng để xây dựng, chạm khắc, đốt lấy nhiệt hoặc chế thành than phục vụ công nghiệp và sinh hoạt.

the wood of trees suitable for building or for carving burned to provide heat or reduced to charcoal for industry.

Ví dụ
Rừng cung cấp tài nguyên thiết yếu cho cộng đồng địa phương ở Michigan.The woodlands provide essential resources for local communities in Michigan.
Rừng không chỉ phục vụ như một nguồn gỗ cho xây dựng.Woodlands do not just serve as a source of timber for construction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh