Bản dịch của từ Wore off trong tiếng Việt

Wore off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wore off(Phrase)

wˈɔː ˈɒf
ˈwɔr ˈɔf
01

Dần mất tác dụng hoặc sức mạnh theo thời gian

Lose effectiveness or strength over time

随着时间推移逐渐失去效果或影响力

Ví dụ
02

Trở nên bớt mãnh liệt hoặc dễ nhận thấy hơn

Become less intense or noticeable

变得平淡无奇或不那么引人注意

Ví dụ
03

Dần dần giảm đi hoặc mờ nhạt đi, ngừng hoạt động hoặc ảnh hưởng

Gradually diminish or disappear; to stop functioning or having an effect

逐渐减弱或消失;停止运作或影响

Ví dụ