Bản dịch của từ Work diligently trong tiếng Việt

Work diligently

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work diligently(Phrase)

wˈɜːk dˈɪlɪdʒəntli
ˈwɝk ˈdɪɫɪdʒəntɫi
01

Chăm chỉ và tập trung vào việc đạt được mục tiêu của mình.

To be industrious and focused in achieving ones goals

Ví dụ
02

Thực hiện nhiệm vụ hoặc công việc một cách cẩn thận và kiên trì.

To perform duties or tasks with care and perseverance

Ví dụ
03

Để nỗ lực hết mình trong các nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của bản thân.

To put in a great deal of effort in ones tasks or responsibilities

Ví dụ