Bản dịch của từ Work diligently trong tiếng Việt
Work diligently
Phrase

Work diligently(Phrase)
wˈɜːk dˈɪlɪdʒəntli
ˈwɝk ˈdɪɫɪdʒəntɫi
01
Chăm chỉ và tập trung vào việc đạt được mục tiêu của mình.
To be industrious and focused in achieving ones goals
Ví dụ
02
Thực hiện nhiệm vụ hoặc công việc một cách cẩn thận và kiên trì.
To perform duties or tasks with care and perseverance
Ví dụ
