Bản dịch của từ Work in the office trong tiếng Việt

Work in the office

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work in the office(Phrase)

wˈɜːk ˈɪn tʰˈiː ˈɒfɪs
ˈwɝk ˈɪn ˈθi ˈɔfɪs
01

Tham gia vào các hoạt động công việc trong môi trường làm việc

To engage in employment activities within a workplace

Ví dụ
02

Thực hiện các nhiệm vụ hoặc công việc trong một không gian văn phòng được chỉ định.

To perform tasks or duties in a designated office space

Ví dụ
03

Để đóng góp vào các dự án hoặc nhiệm vụ trong một văn phòng tổ chức.

To contribute to projects or tasks within an organizational office

Ví dụ