Bản dịch của từ Work in the office trong tiếng Việt
Work in the office
Phrase

Work in the office(Phrase)
wˈɜːk ˈɪn tʰˈiː ˈɒfɪs
ˈwɝk ˈɪn ˈθi ˈɔfɪs
01
Tham gia vào các hoạt động công việc trong môi trường làm việc
To engage in employment activities within a workplace
Ví dụ
Ví dụ
03
Để đóng góp vào các dự án hoặc nhiệm vụ trong một văn phòng tổ chức.
To contribute to projects or tasks within an organizational office
Ví dụ
