Anh - Việt

Bản dịch của từ Workalike trong tiếng Việt

workalike

Noun

workalike (Noun)

/ˈwɚ.kəˌlaɪk/
/ˈwɚ.kəˌlaɪk/
AI

Nghĩa 01 · Một máy tính (hoặc hệ thống) có khả năng chạy phần mềm của một máy khác mà không cần thay đổi chương trình hay cấu hình — tức là phần mềm tương thích hoàn toàn và chạy trực tiếp trên máy đó.

Một máy tính (hoặc hệ thống) có khả năng chạy phần mềm của một máy khác mà không cần thay đổi chương trình hay cấu hình — tức là phần mềm tương thích hoàn toàn và chạy trực tiếp trên máy đó.

A computer that is able to use the software of another machine without modification.

Ví dụ
Nhiều sinh viên sử dụng máy tính tương thích cho các dự án xã hội trực tuyến.Many students use workalikes for their online social projects.
Không phải tất cả máy tính tương thích đều hỗ trợ các ứng dụng mạng xã hội mới nhất.Not all workalikes support the latest social media applications.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh