Bản dịch của từ Workalike trong tiếng Việt

Workalike

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workalike(Noun)

ˈwɚ.kəˌlaɪk
ˈwɚ.kəˌlaɪk
01

Một máy tính (hoặc hệ thống) có khả năng chạy phần mềm của một máy khác mà không cần thay đổi chương trình hay cấu hình — tức là phần mềm tương thích hoàn toàn và chạy trực tiếp trên máy đó.

A computer that is able to use the software of another machine without modification.

能够直接运行其他机器软件的计算机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh