Bản dịch của từ Workforce regulation trong tiếng Việt
Workforce regulation
Noun [U/C]

Workforce regulation(Noun)
wˈɜːkfɔːs rˌɛɡjʊlˈeɪʃən
ˈwɝkfɔrs ˌrɛɡjəˈɫeɪʃən
01
Các quy định quy định điều kiện để nhân viên có thể làm việc
These regulations govern the conditions under which employees can work.
这些规定调整了员工的工作条件。
Ví dụ
Ví dụ
