Bản dịch của từ Workforce regulation trong tiếng Việt

Workforce regulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workforce regulation(Noun)

wˈɜːkfɔːs rˌɛɡjʊlˈeɪʃən
ˈwɝkfɔrs ˌrɛɡjəˈɫeɪʃən
01

Các quy định quy định điều kiện để nhân viên có thể làm việc

These regulations govern the conditions under which employees can work.

有关员工工作条件的法规规定

Ví dụ
02

Bộ các quy tắc và hướng dẫn được thiết lập để quản lý và giám sát lực lượng lao động

A collection of rules and guidelines established to manage and oversee the workforce.

制定并管理劳动力的规章制度和指导方针

Ví dụ
03

Khung pháp lý nhằm đảm bảo quyền lợi và sự công bằng cho người lao động trong lực lượng lao động.

A legal framework designed to ensure fair treatment and protect workers' rights.

这是为了确保劳动者得到公平待遇和权益的法律框架。

Ví dụ